to absquatulate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chuồn, lẩn trốn
Đừng chỉ tra "to absquatulate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to leave abruptly or hurriedly, especially to avoid a difficult or awkward situation
Câu ví dụ
The cat , not a fan of the bath , managed to absquatulate from the bathtub before getting wet .
Con mèo, không phải là fan của việc tắm, đã bỏ chạy khỏi bồn tắm trước khi bị ướt.
Luyện tập
"to absquatulate" nghĩa là gì?