to absquatulate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chuồn, lẩn trốn
🎯
Đừng chỉ tra "to absquatulate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to leave abruptly or hurriedly, especially to avoid a difficult or awkward situation
✏️
Câu ví dụ
The cat , not a fan of the bath , managed to absquatulate from the bathtub before getting wet .
Con mèo, không phải là fan của việc tắm, đã bỏ chạy khỏi bồn tắm trước khi bị ướt.
✅
Luyện tập

"to absquatulate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement Away from Something