to absolve
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tha bổng, minh oan
Đừng chỉ tra "to absolve" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to release someone from blame, guilt, or obligation, clearing them of any wrongdoing
Câu ví dụ
The organization has recently absolved members of any wrongdoing in a recent controversy .
Tổ chức gần đây đã tha bổng các thành viên khỏi mọi hành vi sai trái trong một cuộc tranh cãi gần đây.
Luyện tập
"to absolve" nghĩa là gì?