chef's kiss

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nụ hôn của đầu bếp, hoàn hảo
🎯
Đừng chỉ tra "chef's kiss" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to express admiration, satisfaction, or approval for something that is considered exceptional
✏️
Câu ví dụ
The way he organized the event was flawless , chef's kiss !
Cách anh ấy tổ chức sự kiện thật hoàn hảo, chef's kiss !
✅
Luyện tập

"chef's kiss" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Approval and Relief