chef's kiss
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
nụ hôn của đầu bếp, hoàn hảo
Đừng chỉ tra "chef's kiss" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express admiration, satisfaction, or approval for something that is considered exceptional
Câu ví dụ
The way he organized the event was flawless , chef's kiss !
Cách anh ấy tổ chức sự kiện thật hoàn hảo, chef's kiss !
Luyện tập
"chef's kiss" nghĩa là gì?