termite

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mối, kiến trắng
🎯
Đừng chỉ tra "termite" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a pale social insect living in hot countries that causes damage to trees and timber
✅
Luyện tập

"termite" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Birds and Insects