synagogue

/ˈsɪnəˌɡɔɡ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giáo đường Do Thái, nơi thờ cúng của người Do Thái
🎯
Đừng chỉ tra "synagogue" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a place of worship and religious study for Jews
✏️
Câu ví dụ
The historic synagogue in the city is known for its stunning architecture and rich history .
Giáo đường Do Thái lịch sử trong thành phố được biết đến với kiến trúc tuyệt đẹp và lịch sử phong phú.
✅
Luyện tập

"synagogue" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong City Locations