such as

Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chẳng hạn như
🎯
Đừng chỉ tra "such as" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to introduce examples of something mentioned
✏️
Câu ví dụ
Environmental factors such as pollution and deforestation can have a significant impact on ecosystems .
Các yếu tố môi trường như ô nhiễm và phá rừng có thể có tác động đáng kể đến hệ sinh thái.
✅
Luyện tập

"such as" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Prepositions of Inclusion and Categorization