such as
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
chẳng hạn như
Đừng chỉ tra "such as" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to introduce examples of something mentioned
Câu ví dụ
Environmental factors such as pollution and deforestation can have a significant impact on ecosystems .
Các yếu tố môi trường như ô nhiễm và phá rừng có thể có tác động đáng kể đến hệ sinh thái.
Luyện tập
"such as" nghĩa là gì?