Nghĩa tiếng Việt
như vậy, như thế
Đừng chỉ tra "such" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to refer back to someone or something previously mentioned
Câu ví dụ
The weather forecast is uncertain , but if such predictions are true , we 'll need to prepare accordingly .
Dự báo thời tiết không chắc chắn, nhưng nếu những dự đoán như vậy là đúng, chúng ta sẽ cần chuẩn bị tương ứng.
Luyện tập
"such" nghĩa là gì?