subatomic

/ˌsəbəˈtɑmɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hạ nguyên tử, dưới nguyên tử
🎯
Đừng chỉ tra "subatomic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to particles or forces that exist within atoms, including particles smaller than atoms themselves or the interactions between these particles
✏️
Câu ví dụ
The strong and weak nuclear forces are subatomic forces that govern interactions within atomic nuclei .
Lực hạt nhân mạnh và yếu là các lực hạ nguyên tử chi phối các tương tác bên trong hạt nhân nguyên tử.
✅
Luyện tập

"subatomic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Chemistry