catalytic

/ˌkætəˈɫɪtɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xúc tác, tăng tốc
🎯
Đừng chỉ tra "catalytic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
referring to substances or processes that facilitate or speed up chemical reactions without being consumed in the process
✏️
Câu ví dụ
Catalytic oxidation of carbon monoxide to carbon dioxide using a platinum or palladium catalyst in catalytic converters .
Quá trình oxy hóa xúc tác carbon monoxide thành carbon dioxide bằng cách sử dụng chất xúc tác bạch kim hoặc palladium trong bộ chuyển đổi xúc tác.
✅
Luyện tập

"catalytic" nghĩa là gì?