Nghĩa tiếng Việt
cấu trúc, thuộc cấu trúc
Đừng chỉ tra "structural" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to fundamental arrangement or organization, particularly in political or economic systems
Câu ví dụ
The structural adjustment program aimed to stabilize the country 's economy .
Chương trình điều chỉnh cơ cấu nhằm ổn định nền kinh tế của đất nước.
Luyện tập
"structural" nghĩa là gì?