structural

/ˈstɹəktʃɝəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cấu trúc, thuộc cấu trúc
🎯
Đừng chỉ tra "structural" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to fundamental arrangement or organization, particularly in political or economic systems
✏️
Câu ví dụ
The structural adjustment program aimed to stabilize the country 's economy .
Chương trình điều chỉnh cơ cấu nhằm ổn định nền kinh tế của đất nước.
✅
Luyện tập

"structural" nghĩa là gì?