archeological

/ˌɑɹkiəˈɫɑdʒɪkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khảo cổ
🎯
Đừng chỉ tra "archeological" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to the study or exploration of human history and prehistory through the excavation of artifacts and sites
✏️
Câu ví dụ
The archeological expedition uncovered a buried tomb dating back to the Pharaonic era .
Cuộc thám hiểm khảo cổ đã khai quật được một ngôi mộ chôn cất có từ thời Pharaonic.
✅
Luyện tập

"archeological" nghĩa là gì?