Nghĩa tiếng Việt
khoa học
Đừng chỉ tra "scientific" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to or based on the principles and methods of science
Câu ví dụ
Evolutionary theory is supported by a vast body of scientific evidence from various disciplines , including biology , geology , and genetics .
Thuyết tiến hóa được hỗ trợ bởi một khối lượng lớn bằng chứng khoa học từ các ngành khác nhau, bao gồm sinh học, địa chất và di truyền học.
Luyện tập
"scientific" nghĩa là gì?