scientific

/ˌsaɪənˈtɪfɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khoa học
🎯
Đừng chỉ tra "scientific" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to or based on the principles and methods of science
✏️
Câu ví dụ
Evolutionary theory is supported by a vast body of scientific evidence from various disciplines , including biology , geology , and genetics .
Thuyết tiến hóa được hỗ trợ bởi một khối lượng lớn bằng chứng khoa học từ các ngành khác nhau, bao gồm sinh học, địa chất và di truyền học.
✅
Luyện tập

"scientific" nghĩa là gì?