Nghĩa tiếng Việt
bọt biển, động vật thân lỗ
Đừng chỉ tra "sponge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a marine invertebrate with a body full of holes through which water can circulate and nutrients can be absorbed
Luyện tập
"sponge" nghĩa là gì?