Nghĩa tiếng Việt
tự mãn, kiêu ngạo
Đừng chỉ tra "smug" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
showing or taking too much pride in one's achievements or accomplishments
Câu ví dụ
She could n't help but feel smug when her prediction came true , proving her doubters wrong .
Cô ấy không thể không cảm thấy tự mãn khi dự đoán của mình trở thành sự thật, chứng minh những người nghi ngờ cô đã sai.
Luyện tập
"smug" nghĩa là gì?