see you
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Hẹn gặp lại
Đừng chỉ tra "see you" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used as a casual way of saying goodbye or indicating that the person expects to see the recipient again soon
Câu ví dụ
Enjoy the rest of your day , see you next week !
Chúc bạn một ngày tốt lành, hẹn gặp lại vào tuần tới!
Luyện tập
"see you" nghĩa là gì?