adieu
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Vĩnh biệt
Definition (English)
used as a poetic way to bid someone farewell
Câu ví dụ
Adieu, my love.I'll cherish the memories we've shared.
Vĩnh biệt, tình yêu của tôi. Tôi sẽ trân trọng những kỷ niệm chúng ta đã chia sẻ.
Luyện tập
"adieu" nghĩa là gì?