adieu

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Vĩnh biệt
💡
Definition (English)
used as a poetic way to bid someone farewell
✏️
Câu ví dụ
Adieu, my love.I'll cherish the memories we've shared.
Vĩnh biệt, tình yêu của tôi. Tôi sẽ trân trọng những kỷ niệm chúng ta đã chia sẻ.
Luyện tập

"adieu" nghĩa là gì?