so long
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Tạm biệt, Hẹn gặp lại
Đừng chỉ tra "so long" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to bid farewell or say goodbye, particularly when parting for an extended period or uncertain duration
Câu ví dụ
So long, folks ! Until we meet again !
Tạm biệt, mọi người ! Hẹn gặp lại !
Luyện tập
"so long" nghĩa là gì?