Nghĩa tiếng Việt
khăn quàng cổ, khăn choàng
Đừng chỉ tra "scarf" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a piece of cloth, often worn around the neck or head, which can be shaped in a square, rectangular, or triangular form
Câu ví dụ
The scarf she wore had a beautiful pattern that matched her dress .
Chiếc khăn quàng cô ấy đeo có hoa văn đẹp phù hợp với chiếc váy của cô.
Luyện tập
"scarf" nghĩa là gì?