routinely

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thường xuyên, theo thói quen
🎯
Đừng chỉ tra "routinely" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a regular or habitual manner, often following a fixed procedure or schedule
✏️
Câu ví dụ
Employees are routinely trained to enhance their skills .
Nhân viên được đào tạo thường xuyên để nâng cao kỹ năng của họ.
✅
Luyện tập

"routinely" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này