plumbing system
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
hệ thống ống nước, mạng lưới ống nước
Đừng chỉ tra "plumbing system" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a network of pipes, fixtures, valves, and other components that work together to supply and distribute water, as well as remove waste and sewage, within a building or structure
Câu ví dụ
The new house featured a modern plumbing system with advanced water-saving features .
Ngôi nhà mới có hệ thống ống nước hiện đại với các tính năng tiết kiệm nước tiên tiến.
Luyện tập
"plumbing system" nghĩa là gì?