Nghĩa tiếng Việt
chính thức
Đừng chỉ tra "officially" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with the formal authority, approval, or acknowledgment of a government, organization, or relevant authority
Câu ví dụ
The organization officially endorsed the candidate for the leadership position .
Tổ chức đã chính thức ủng hộ ứng viên cho vị trí lãnh đạo.
Luyện tập
"officially" nghĩa là gì?