Nghĩa tiếng Việt
chính thức, theo thủ tục
Đừng chỉ tra "formally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in accordance with established procedures, rules, or official protocols
Câu ví dụ
The event invitation was formally extended to all stakeholders .
Lời mời sự kiện đã được chính thức mở rộng cho tất cả các bên liên quan.
Luyện tập
"formally" nghĩa là gì?