Nghĩa tiếng Việt
một cách chức năng
Đừng chỉ tra "functionally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with regard to the operation, performance, or practical use of something in a specific way
Câu ví dụ
The furniture in the office is arranged functionally for efficient use of space .
Nội thất trong văn phòng được bố trí một cách chức năng để sử dụng không gian hiệu quả.
Luyện tập
"functionally" nghĩa là gì?