functionally

/ˈfəŋkʃənəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách chức năng
🎯
Đừng chỉ tra "functionally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with regard to the operation, performance, or practical use of something in a specific way
✏️
Câu ví dụ
The furniture in the office is arranged functionally for efficient use of space .
Nội thất trong văn phòng được bố trí một cách chức năng để sử dụng không gian hiệu quả.
✅
Luyện tập

"functionally" nghĩa là gì?