authoritatively

/əˌθɔɹəˈteɪtɪvɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách có thẩm quyền, với uy quyền
🎯
Đừng chỉ tra "authoritatively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with authority, expertise, and a commanding or official demeanor
✏️
Câu ví dụ
The CEO presented the company 's strategic plan authoritatively at the conference .
Giám đốc điều hành đã trình bày kế hoạch chiến lược của công ty một cách đầy thẩm quyền tại hội nghị.
✅
Luyện tập

"authoritatively" nghĩa là gì?