Nghĩa tiếng Việt
một cách có thẩm quyền, với uy quyền
Đừng chỉ tra "authoritatively" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with authority, expertise, and a commanding or official demeanor
Câu ví dụ
The CEO presented the company 's strategic plan authoritatively at the conference .
Giám đốc điều hành đã trình bày kế hoạch chiến lược của công ty một cách đầy thẩm quyền tại hội nghị.
Luyện tập
"authoritatively" nghĩa là gì?