Nghĩa tiếng Việt
một cách thể chế, về mặt thể chế
Đừng chỉ tra "institutionally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
regarding institutions, organizations, or the established systems and practices within them
Câu ví dụ
The decision to expand the healthcare program was made institutionally by the hospital board .
Quyết định mở rộng chương trình chăm sóc sức khỏe đã được đưa ra một cách thể chế bởi hội đồng bệnh viện.
Luyện tập
"institutionally" nghĩa là gì?