institutionally

/ˌɪnstɪˈtuʃənəˌɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách thể chế, về mặt thể chế
🎯
Đừng chỉ tra "institutionally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
regarding institutions, organizations, or the established systems and practices within them
✏️
Câu ví dụ
The decision to expand the healthcare program was made institutionally by the hospital board .
Quyết định mở rộng chương trình chăm sóc sức khỏe đã được đưa ra một cách thể chế bởi hội đồng bệnh viện.
✅
Luyện tập

"institutionally" nghĩa là gì?