Nghĩa tiếng Việt
quýt clementine, một loại trái cây có múi nhỏ màu cam
Đừng chỉ tra "clementine" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of small citrusy fruit, orange in color, with a loose skin, grown in southern Africa
Câu ví dụ
Clementines are easy to peel , making them convenient to enjoy on the go .
Quýt Clementine dễ bóc vỏ, khiến chúng tiện lợi để thưởng thức khi di chuyển.
Luyện tập
"clementine" nghĩa là gì?