clementine

/ˈkɫɛmənˌtaɪn/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quýt clementine, một loại trái cây có múi nhỏ màu cam
🎯
Đừng chỉ tra "clementine" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of small citrusy fruit, orange in color, with a loose skin, grown in southern Africa
✏️
Câu ví dụ
Clementines are easy to peel , making them convenient to enjoy on the go .
Quýt Clementine dễ bóc vỏ, khiến chúng tiện lợi để thưởng thức khi di chuyển.
✅
Luyện tập

"clementine" nghĩa là gì?