Nghĩa tiếng Việt
xe ô tô nhỏ, minivan
Đừng chỉ tra "minivan" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large car that is similar to a van and can seat up to eight or nine people
Câu ví dụ
He parked the minivan in the driveway , next to the family sedan .
Anh ấy đậu chiếc minivan trên đường lái xe, bên cạnh chiếc sedan gia đình.
Luyện tập
"minivan" nghĩa là gì?