Nghĩa tiếng Việt
nhẹ nhàng, vừa phải
Đừng chỉ tra "mildly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
slightly but noticeably
Câu ví dụ
I was mildly surprised to see her at the meeting .
Tôi hơi ngạc nhiên khi thấy cô ấy trong cuộc họp.
Luyện tập
"mildly" nghĩa là gì?