laughter

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiếng cười, sự cười
🎯
Đừng chỉ tra "laughter" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the action of laughing or the sound it makes
✏️
Câu ví dụ
Sharing stories with friends often leads to moments of shared laughter and joy .
Chia sẻ câu chuyện với bạn bè thường dẫn đến những khoảnh khắc cười và niềm vui chung.
✅
Luyện tập

"laughter" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 126 - 150 Nouns