Nghĩa tiếng Việt
tiếng cười, sự cười
Đừng chỉ tra "laughter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the action of laughing or the sound it makes
Câu ví dụ
Sharing stories with friends often leads to moments of shared laughter and joy .
Chia sẻ câu chuyện với bạn bè thường dẫn đến những khoảnh khắc cười và niềm vui chung.
Luyện tập
"laughter" nghĩa là gì?