hopscotch

/ˈhɑpˌskɑtʃ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhảy lò cò, trò chơi nhảy lò cò
🎯
Đừng chỉ tra "hopscotch" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a game for children, in which each player throws a stone, marker, etc. on a squared pattern that was drawn on the ground and hops on them to pick it up
✏️
Câu ví dụ
My little brother loves playing hopscotch with his friends at the park .
Em trai tôi rất thích chơi nhảy lò cò với bạn bè ở công viên.
✅
Luyện tập

"hopscotch" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Hobbies and Games