bread knife
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
dao cắt bánh mì, dao dành cho bánh mì
Đừng chỉ tra "bread knife" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a long, serrated knife designed specifically for slicing through bread and other baked goods without crushing or squishing them
Luyện tập
"bread knife" nghĩa là gì?