bread knife

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dao cắt bánh mì, dao dành cho bánh mì
🎯
Đừng chỉ tra "bread knife" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a long, serrated knife designed specifically for slicing through bread and other baked goods without crushing or squishing them
✅
Luyện tập

"bread knife" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Kitchen Wares