masher
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
dụng cụ nghiền, chày nghiền khoai tây
Đừng chỉ tra "masher" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a kitchen tool designed to mash cooked vegetables, fruits, or other foods into a soft and uniform texture
Luyện tập
"masher" nghĩa là gì?