skillet

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chảo, chảo rán
🎯
Đừng chỉ tra "skillet" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a shallow pan with a long handle, used for frying food
✅
Luyện tập

"skillet" nghĩa là gì?