handrail

/ˈhænˌdɹeɪɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tay vịn, lan can
🎯
Đừng chỉ tra "handrail" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a supportive rail fixed to a staircase or walkway, providing a handhold for stability and safety while ascending or descending
✅
Luyện tập

"handrail" nghĩa là gì?