facts

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Đúng vậy., Chuẩn không cần chỉnh.
🎯
Đừng chỉ tra "facts" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to emphasize that something is undeniably true or impressive
✏️
Câu ví dụ
Facts. The beach is indeed the best place to relax .
Sự thật. Bãi biển thực sự là nơi tốt nhất để thư giãn.
✅
Luyện tập

"facts" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Agreement