true that

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đúng vậy, đúng thế
🎯
Đừng chỉ tra "true that" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to express agreement or affirmation with something that has been said
✏️
Câu ví dụ
His performance in the game last night was outstanding , true that .
Màn trình diễn của anh ấy trong trận đấu tối qua thật xuất sắc, đúng vậy.
✅
Luyện tập

"true that" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Agreement