true that
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
đúng vậy, đúng thế
Đừng chỉ tra "true that" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express agreement or affirmation with something that has been said
Câu ví dụ
His performance in the game last night was outstanding , true that .
Màn trình diễn của anh ấy trong trận đấu tối qua thật xuất sắc, đúng vậy.
Luyện tập
"true that" nghĩa là gì?