Nghĩa tiếng Việt
Dựa trên., Được chấp thuận.
Đừng chỉ tra "based" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express approval, agreement, or admiration for a person, idea, or action that aligns with one's own beliefs, values, or principles
Câu ví dụ
Based.Everyone should be treated with kindness and respect.
Dựa trên. Mọi người nên được đối xử với lòng tốt và sự tôn trọng.
Luyện tập
"based" nghĩa là gì?