facile
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
dễ dàng
Definition (English)
achieved or performed without much effort
Câu ví dụ
The team 's facile win highlighted their superior preparation .
Chiến thắng dễ dàng của đội đã làm nổi bật sự chuẩn bị vượt trội của họ.
Luyện tập
"facile" nghĩa là gì?