facile

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dễ dàng
💡
Definition (English)
achieved or performed without much effort
✏️
Câu ví dụ
The team 's facile win highlighted their superior preparation .
Chiến thắng dễ dàng của đội đã làm nổi bật sự chuẩn bị vượt trội của họ.
Luyện tập

"facile" nghĩa là gì?