extraterrestrial

/ˌɛkstɹətɝˈɛstɹiəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngoài trái đất, đến từ không gian
🎯
Đừng chỉ tra "extraterrestrial" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to or originating from outside the Earth or its atmosphere
✏️
Câu ví dụ
Some believe that crop circles are created by extraterrestrial beings.
Một số người tin rằng các vòng tròn cây trồng được tạo ra bởi những sinh vật ngoài trái đất.
✅
Luyện tập

"extraterrestrial" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Astronomy