cometary

/ˈkɑməˌtɛɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc sao chổi, giống sao chổi
🎯
Đừng chỉ tra "cometary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to or resembling a comet, a celestial body composed of ice, dust, and gas that orbits the Sun
✏️
Câu ví dụ
Cometary missions , such as the Rosetta mission , study comets up close to learn more about their composition and behavior .
Các nhiệm vụ sao chổi, như nhiệm vụ Rosetta, nghiên cứu sao chổi từ gần để tìm hiểu thêm về thành phần và hành vi của chúng.
✅
Luyện tập

"cometary" nghĩa là gì?