galactic

/ɡəˈɫæktɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc thiên hà, liên quan đến thiên hà
🎯
Đừng chỉ tra "galactic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to or characteristic of the Milky Way galaxy or galaxies in general
✏️
Câu ví dụ
Galactic rotation curves describe the rotational velocities of stars and gas within galaxies .
Các đường cong quay thiên hà mô tả vận tốc quay của các ngôi sao và khí trong các thiên hà.
✅
Luyện tập

"galactic" nghĩa là gì?