interplanetary

/ˌɪntɝˈpɫænəˌtɛɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
liên hành tinh, giữa các hành tinh
🎯
Đừng chỉ tra "interplanetary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
existing or occurring between planets
✏️
Câu ví dụ
The study of interplanetary magnetic fields helps scientists understand solar activity .
Nghiên cứu về từ trường liên hành tinh giúp các nhà khoa học hiểu về hoạt động của mặt trời.
✅
Luyện tập

"interplanetary" nghĩa là gì?