Nghĩa tiếng Việt
thứ tám, thứ tám
Đừng chỉ tra "eighth" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
coming or happening right after the seventh person or thing
Câu ví dụ
During the game , Mark scored his eighth goal of the season , securing a victory for the team .
Trong trận đấu, Mark đã ghi bàn thắng thứ tám của mùa giải, giúp đội giành chiến thắng.
Luyện tập
"eighth" nghĩa là gì?