eighth

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thứ tám, thứ tám
🎯
Đừng chỉ tra "eighth" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
coming or happening right after the seventh person or thing
✏️
Câu ví dụ
During the game , Mark scored his eighth goal of the season , securing a victory for the team .
Trong trận đấu, Mark đã ghi bàn thắng thứ tám của mùa giải, giúp đội giành chiến thắng.
✅
Luyện tập

"eighth" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Ordinal Numbers 1-9