ninth

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thứ chín
🎯
Đừng chỉ tra "ninth" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
coming or happening just after the eighth person or thing
✏️
Câu ví dụ
The ninth chapter of the fantasy novel introduced a mysterious character that captivated readers .
Chương thứ chín của cuốn tiểu thuyết giả tưởng đã giới thiệu một nhân vật bí ẩn thu hút độc giả.
✅
Luyện tập

"ninth" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Ordinal Numbers 1-9