fifth

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thứ năm
💡
Definition (English)
coming or happening just after the fourth person or thing
✏️
Câu ví dụ
This is my fifth attempt to solve the challenging puzzle .
Đây là nỗ lực thứ năm của tôi để giải câu đố đầy thách thức.
Luyện tập

"fifth" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Ordinal Numbers 1-9