fifth
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
thứ năm
Definition (English)
coming or happening just after the fourth person or thing
Câu ví dụ
This is my fifth attempt to solve the challenging puzzle .
Đây là nỗ lực thứ năm của tôi để giải câu đố đầy thách thức.
Luyện tập
"fifth" nghĩa là gì?