Nghĩa tiếng Việt
dễ dàng, nhàn hạ
Đừng chỉ tra "cushy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
involving minimal effort or hardship
Câu ví dụ
While others struggled with challenging projects , she landed a cushy position with minimal stress .
Trong khi những người khác vật lộn với các dự án đầy thách thức, cô ấy đã có được một vị trí nhàn hạ với căng thẳng tối thiểu.
Luyện tập
"cushy" nghĩa là gì?