planetary

/ˈpɫænəˌtɛɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc hành tinh, liên quan đến các hành tinh
🎯
Đừng chỉ tra "planetary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to or characteristic of planets or the solar system
✏️
Câu ví dụ
Planetary exploration missions , like those conducted by NASA and other space agencies , aim to study distant worlds .
Các sứ mệnh khám phá hành tinh, như những sứ mệnh được thực hiện bởi NASA và các cơ quan vũ trụ khác, nhằm mục đích nghiên cứu các thế giới xa xôi.
✅
Luyện tập

"planetary" nghĩa là gì?