classy

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sang trọng, thanh lịch
🎯
Đừng chỉ tra "classy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
possessing a stylish, sophisticated, and elegant quality
✏️
Câu ví dụ
The newlywed couple chose a classy venue for their wedding reception , creating a memorable and sophisticated celebration .
Cặp đôi mới cưới đã chọn một địa điểm sang trọng cho tiệc cưới của họ, tạo nên một lễ kỷ niệm đáng nhớ và tinh tế.
✅
Luyện tập

"classy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evaluation of Beauty