cherry tomato
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
cà chua bi, cà chua cherry
Đừng chỉ tra "cherry tomato" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small-sized variety of tomato known for its sweet flavor and small, round shapees
Câu ví dụ
We planted cherry tomato plants in our backyard and eagerly awaited the first harvest .
Chúng tôi đã trồng cây cà chua bi trong sân sau và háo hức chờ đợi vụ thu hoạch đầu tiên.
Luyện tập
"cherry tomato" nghĩa là gì?