sweet potato
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
khoai lang, khoai mỡ
Đừng chỉ tra "sweet potato" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a vegetable similar to a potato in shape that has a sweet taste and white flesh
Câu ví dụ
The sweet potato was a key ingredient in the pie , giving it a rich , earthy flavor .
Khoai lang là một thành phần quan trọng trong chiếc bánh, mang lại cho nó hương vị đậm đà, mộc mạc.
Luyện tập
"sweet potato" nghĩa là gì?